← Từ điển

yolk

C1 verb

yolk /joʊk/ nghĩa là tạo lòng đỏ

Các nghĩa

  1. tạo lòng đỏ

    To produce yolk.

    This is surprising in that these females were yolking up their clutch of eggs

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối