← Từ điển

yo

A2 noun
gen /jɒ/us /joʊ/

yo /jəʊ/ nghĩa là chữ Ё/ё trong bảng chữ cái Kirin

Các nghĩa

  1. chữ Ё/ё trong bảng chữ cái Kirin

    The name of the letter Ё/ё in Cyrillic alphabets.

    Yo, my man!

    Tom is playing with his yo-yo.

    Yo, check out this bling bling!

Dạng khác