yo
gen /jɒ/us /joʊ/
yo /jəʊ/ nghĩa là chữ Ё/ё trong bảng chữ cái Kirin
Các nghĩa
-
chữ Ё/ё trong bảng chữ cái Kirin
The name of the letter Ё/ё in Cyrillic alphabets.
Yo, my man!
Tom is playing with his yo-yo.
Yo, check out this bling bling!
Dạng khác
- yos plural