← Từ điển

yippy

C2 adj

yippy nghĩa là kêu ăng ẳng, kêu rít

Các nghĩa

  1. kêu ăng ẳng, kêu rít

    Making yipping noises.

    a yippy dog

  2. chơi dở vì lo lắng, bị yips

    Playing badly because one is nervous; having the yips.

    informal

Dạng khác