← Từ điển
yep
A2
noun
/jɛp/
yep
/jɛp/
nghĩa là
vâng, ừ, có
Các nghĩa
vâng, ừ, có
Yes.
informal
I'll take that as a yep, then.
Dạng khác
yeps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi