← Từ điển

yell

B1 noun

yell /jɛl/ nghĩa là tiếng la hét

Các nghĩa

  1. tiếng la hét

    A shout.

    Don't yell at me.

    Please, don't yell!

    Tom didn't have to yell at me.

  2. câu hô

    A phrase to be shouted.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn