← Từ điển
yeek
C2
intj
yeek
nghĩa là
chít chít
Các nghĩa
chít chít
eek; the sound of a mouse.
ối!
eek; an exclamation of terror.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi