← Từ điển
yee
B2
intj
/jiː/
yee
/jiː/
nghĩa là
ừ, ờ
Các nghĩa
ừ, ờ
yes, yeah
internet · especially · slang
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi