years
gen /jɜːz/us /jɪɹz/
Các nghĩa
-
thời gian dài
A very long time.
It took years for the bus to come.
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
thời gian dài
A very long time.
It took years for the bus to come.
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ