← Từ điển

yazoo

C2 noun

yazoo nghĩa là phụ lưu chảy song song với sông chính (thường bị ngăn cách bởi đê tự nhiên)

Các nghĩa

  1. phụ lưu chảy song song với sông chính (thường bị ngăn cách bởi đê tự nhiên)

    A tributary that runs parallel to a river (especially when separated by a natural levee).

    us

Dạng khác