← Từ điển

yawp

C2 noun
us /jɔp/

yawp /jɔːp/ nghĩa là tiếng sủa, tiếng kêu

Các nghĩa

  1. tiếng sủa, tiếng kêu

    A yelp or bark.

  2. lời nói to tiếng, thô lỗ

    Loud or coarse talk.

    I sound my barbaric yawp over the roofs of the world. - Walt Whitman

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối