← Từ điển

yards

A2 noun

Các nghĩa

  1. toàn bộ hệ thống buồm

    The totality of the sailing rig.

    plural · plural-only

    Her yards were bare and cockabill.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn