← Từ điển

yardarm

C2 noun

yardarm nghĩa là đầu ngoài của trục ngang (trên cột buồm)

Các nghĩa

  1. đầu ngoài của trục ngang (trên cột buồm)

    The outer end of a yard, often equipped with blocks for reeving signal halyards.

    Sun's under the yardarm, sis!

Dạng khác