← Từ điển
yapped
C2
adj
yapped
nghĩa là
có bìa nhô ra (sách)
Các nghĩa
có bìa nhô ra (sách)
Of a book: having a yapp.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi