yap
yap /jæp/ nghĩa là tiếng sủa ăng ẳng
Các nghĩa
-
tiếng sủa ăng ẳng
The high-pitched bark of a small dog, or similar.
These yap sessions are starting to get on my nerve.
-
chuyện phiếm
Casual talk; chatter.
-
mồm
The mouth, which produces speech.
Shut your yap!
-
đứa trẻ hư
A badly behaved person, especially a child.
Dạng khác
- yaps plural