yae
yae nghĩa là nguyên âm ㅒ (yae) trong tiếng Hàn
Các nghĩa
-
nguyên âm ㅒ (yae) trong tiếng Hàn
The Korean vowel ㅒ (yae).
-
chữ cái Kirin Ԙ (hoa), ԙ (thường), chữ ghép của Я và Е
The Cyrillic letter Ԙ (capital), ԙ (lower case), a ligature of Я and Е.
Dạng khác
- yaes plural