← Từ điển
yaaay
C2
intj
yaaay
nghĩa là
hoan hô dài, yay kéo dài
Các nghĩa
hoan hô dài, yay kéo dài
Elongated form of yay.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi