Xray
Xray nghĩa là từ mã X trong bảng chữ cái phát thanh
Các nghĩa
-
từ mã X trong bảng chữ cái phát thanh
A radiotelephony clear-code word for the letter X.
Dạng khác
- Xrays plural
Xray nghĩa là từ mã X trong bảng chữ cái phát thanh
từ mã X trong bảng chữ cái phát thanh
A radiotelephony clear-code word for the letter X.