← Từ điển

WUBA

C2 noun

WUBA nghĩa là trang phục học thuật thường ngày của học viên sĩ quan hải quân

Các nghĩa

  1. trang phục học thuật thường ngày của học viên sĩ quan hải quân

    Originally referred to the everyday academic attire of midshipmen.

    navy · us · countable · uncountable

  2. nữ học viên sĩ quan hải quân

    A female midshipman

    navy · us · countable · derogatory · uncountable

Dạng khác