← Từ điển

wrought

C1 adj
gen /ɹɔt/

wrought /ɹoːt/ nghĩa là được gia công, được chế tác

Các nghĩa

  1. được gia công, được chế tác

    Having been worked or prepared somehow.

    Is that fence made out of wrought iron?

Dạng khác