← Từ điển

writhing

C1 adj

writhing nghĩa là quằn quại, vặn vẹo

Các nghĩa

  1. quằn quại, vặn vẹo

    Bended in twisting struggle.

    not-comparable

    Tom was writhing in agony.

    Sami was writhing in agony.

    He is writhing like a worm.