← Từ điển

wrapped

A2 adj

Các nghĩa

  1. được gói, được bọc

    Encased in a wrapping.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn