← Từ điển
worktable
B2
noun
worktable
nghĩa là
bàn làm việc
Các nghĩa
bàn làm việc
A table designed for work of a specific type.
Dạng khác
worktables
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi