← Từ điển

woozy

C1 adj

woozy /ˈwuːzi/ nghĩa là choáng váng, lảo đảo

Các nghĩa

  1. choáng váng, lảo đảo

    Queasy, dizzy, or disoriented.

    I got off the rollercoaster feeling a bit woozy.

  2. say, phê

    Intoxicated by drink or drugs.

Dạng khác