← Từ điển

Woods

A2 name

Các nghĩa

  1. họ Woods

    A topographic surname from Middle English, variant of Wood. Possibly patronymic.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Florida

    An unincorporated community in Liberty County, Florida, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở Kentucky

    An unincorporated community and coal town in Floyd County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Oregon

    An unincorporated community in Tillamook County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng ở Ontario, Canada

    A community in Carling township, Ontario, Canada.

    countable · uncountable

  6. địa phương gần Owen, Nam Úc

    A locality near Owen, South Australia.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ