Woodruff
Woodruff nghĩa là họ Woodruff
Các nghĩa
-
họ Woodruff
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Navajo, Arizona
An unincorporated community in Navajo County, Arizona.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Oneida, Idaho
An unincorporated community in Oneida County, Idaho.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Johnson Township, quận LaGrange, Indiana
An unincorporated community in Johnson Township, LaGrange County, Indiana.
-
nơi ấn định cho thống kê ở quận Phillips, Kansas
A census-designated place in Phillips County, Kansas.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Platte, Missouri
An unincorporated community in Platte County, Missouri.
+ 2 nghĩa khác
-
thành phố ở quận Spartanburg, South Carolina
A city in Spartanburg County, South Carolina.
-
thị trấn ở quận Rich, Utah
A town in Rich County, Utah.