← Từ điển

wont

B1 adj
gen /wʊnt/

Các nghĩa

  1. quen, có thói quen

    Accustomed or used (to or with a thing), accustomed or apt (to do something).

    not-comparable

    He is wont to complain loudly about his job.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối