wont
gen /wʊnt/
Các nghĩa
-
quen, có thói quen
Accustomed or used (to or with a thing), accustomed or apt (to do something).
He is wont to complain loudly about his job.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối