wonderment
wonderment nghĩa là sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Các nghĩa
-
sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Wonder; astonishment.
It's a wonderment!
-
điều kỳ lạ, điều gây tò mò
A puzzle or curiosity.
Dạng khác
- wonderments plural
wonderment nghĩa là sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Wonder; astonishment.
It's a wonderment!
điều kỳ lạ, điều gây tò mò
A puzzle or curiosity.