← Từ điển
womankind
C2
noun
womankind
nghĩa là
phụ nữ, giới nữ
Các nghĩa
phụ nữ, giới nữ
Women, taken collectively.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi