wolven
wolven nghĩa là sinh vật giống sói; người có vẻ ngoài hoặc tính cách giống sói
Các nghĩa
-
sinh vật giống sói; người có vẻ ngoài hoặc tính cách giống sói
A wolflike being; one who is wolflike in appearance or character.
For quotations using this term, see Citations:wolven.
Dạng khác
- wolvens plural
- wolven plural