← Từ điển

wolven

C2 noun

wolven nghĩa là sinh vật giống sói; người có vẻ ngoài hoặc tính cách giống sói

Các nghĩa

  1. sinh vật giống sói; người có vẻ ngoài hoặc tính cách giống sói

    A wolflike being; one who is wolflike in appearance or character.

    uncommon

    For quotations using this term, see Citations:wolven.

Dạng khác