wolve
wolve /wʊlv/ nghĩa là hành động như sói
Các nghĩa
-
hành động như sói
To behave like a wolf.
-
phát ra tiếng rú rền như sói
Of an organ, to make a hollow whining sound like that of a wolf.
Dạng khác
- wolves present, singular, third-person
- wolving participle, present
- wolved participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn