← Từ điển

wo

B1 intj

Các nghĩa

  1. tiếng gọi chim ưng của người nuôi chim săn

    A falconer's call to a hawk.

  2. tiếng ra lệnh cho ngựa chậm lại hoặc dừng

    A call to cause a horse to slow down or stop; whoa.