wo
Các nghĩa
-
tiếng gọi chim ưng của người nuôi chim săn
A falconer's call to a hawk.
-
tiếng ra lệnh cho ngựa chậm lại hoặc dừng
A call to cause a horse to slow down or stop; whoa.
tiếng gọi chim ưng của người nuôi chim săn
A falconer's call to a hawk.
tiếng ra lệnh cho ngựa chậm lại hoặc dừng
A call to cause a horse to slow down or stop; whoa.