← Từ điển

witter

C1 verb
us /ˈwɪtɚ/

witter /ˈwɪtə(ɹ)/ nghĩa là lải nhải, nói dông dài về chuyện vặt

Các nghĩa

  1. lải nhải, nói dông dài về chuyện vặt

    To speak at length on a trivial subject.

    informal · intransitive

    She got home and started wittering about some religious cult she’d just heard about.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ