← Từ điển

Witness

B1 noun

Witness nghĩa là Nhân Chứng Giê-hô-va

Các nghĩa

  1. Nhân Chứng Giê-hô-va

    A Jehovah's Witness.

    Tom was a witness to the accident.

    I can bear witness to his innocence.

    He came only as a witness to the light.

Dạng khác