withdrawn
Các nghĩa
-
bị thu hồi
Removed from circulation.
a withdrawn library book
-
khép kín, ít giao tiếp
Introverted; not inclined to interact with other people.
a withdrawn child
Dạng khác
- more withdrawn comparative
- most withdrawn superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ