witch
Các nghĩa
-
bỏ bùa, mê hoặc
To bewitch.
She has witched the Queen's womb long ago, and witched the whole harvest.
Dạng khác
- witches present, singular, third-person
- witching participle, present
- witched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn