← Từ điển

witch

A2 verb

Các nghĩa

  1. bỏ bùa, mê hoặc

    To dowse for water.

    intransitive

    And I told him there's a vein down there, I know 'caus I used to—uh, I went out here and witched one for this house, at the corner.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn