← Từ điển
wisht
C2
adj
wisht
nghĩa là
ốm yếu, yếu ớt
Các nghĩa
ốm yếu, yếu ớt
Sickly, weak.
cornwall · devon · west-country
Dạng khác
wishter
comparative
wishtest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi