← Từ điển

wishlist

C2 verb

wishlist /ˈwɪʃ.lɪst/ nghĩa là thêm vào danh sách mong muốn

Các nghĩa

  1. thêm vào danh sách mong muốn

    To include on a wishlist.

    I'm adding that to my wishlist.

    One of the items on your wishlist is on sale.

Dạng khác