← Từ điển

wishful

C1 adj

wishful /ˈwɪʃfəl/ nghĩa là mong ước, khao khát

Các nghĩa

  1. mong ước, khao khát

    Expressing a wish or longing for something.

    That's just wishful thinking.

    That's wishful thinking at best.

    That's a bit of wishful thinking.

  2. có tham vọng, cầu tiến

    Aspiring, or seeking advancement.

Dạng khác