← Từ điển

wisecrack

C2 noun

wisecrack /ˈwaɪzˌkɹæk/ nghĩa là lời châm chọc hóm hỉnh

Các nghĩa

  1. lời châm chọc hóm hỉnh

    A witty or sarcastic comment or quip.

    Near-synonyms: see Thesaurus:joke

    Cut it out, Sis, an' lissen ter er wise crack. Will yer be nice if I pay yer fine?

Dạng khác