wintering
wintering nghĩa là sự trú đông, sự qua đông
Các nghĩa
-
sự trú đông, sự qua đông
The act of staying at a place throughout the winter.
Dạng khác
- winterings plural
wintering nghĩa là sự trú đông, sự qua đông
sự trú đông, sự qua đông
The act of staying at a place throughout the winter.