wink
Các nghĩa
-
cái nháy mắt
Synonym of periwinkle (“type of mollusk”).
“I buy my winks,” said one, “at Billingsgate, at 3s. and 4s. the wash. A wash is about a bushel. […]”
Dạng khác
- winks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn