← Từ điển

wink

B2 noun

Các nghĩa

  1. cái nháy mắt

    Synonym of periwinkle (“type of mollusk”).

    uk · slang

    “I buy my winks,” said one, “at Billingsgate, at 3s. and 4s. the wash. A wash is about a bushel. […]”

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn