← Từ điển

wink

B2 noun

wink /ˈwɪŋk/ nghĩa là cái nháy mắt

Các nghĩa

  1. cái nháy mắt

    Synonym of tiddlywink (“small disc used in the game of tiddlywinks”).

    As quick as a wink.

    I'll be back in a wink.

    I scarcely slept a wink.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn