← Từ điển

Wingdings

C2 name

Wingdings nghĩa là phông chữ Wingdings (phông ký hiệu thay thế ký tự)

Các nghĩa

  1. phông chữ Wingdings (phông ký hiệu thay thế ký tự)

    A dingbat font in which each character is represented by an unrelated symbol.