← Từ điển

wind

A1 noun
gen /waɪnd/

wind /wɑjnd/ nghĩa là sự cuộn, sự quấn; khúc quanh, chỗ ngoặt

Các nghĩa

  1. sự cuộn, sự quấn; khúc quanh, chỗ ngoặt

    The act of winding or turning; a turn; a bend; a twist.

    The wind calmed down.

    Someday I'll run like the wind.

    The strong wind died away at night.

Dạng khác