← Từ điển

wind

A1 noun

Các nghĩa

  1. sự cuộn, sự quấn; khúc quanh, chỗ ngoặt

    The act of winding or turning; a turn; a bend; a twist.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ