← Từ điển
winching
C2
noun
winching
nghĩa là
sự kéo bằng tời
Các nghĩa
sự kéo bằng tời
The application of a winch.
Dạng khác
winchings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi