wimp
Các nghĩa
-
cư xử yếu đuối, nhát gan
To behave submissively.
"They were wimping along and I was accomplished," she asserts with some pride and a touch of arrogance.
-
làm yếu đi, làm nhụt chí
To make (something) weak or wimpy.
Dạng khác
- wimps present, singular, third-person
- wimping participle, present
- wimped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn