← Từ điển

wimp

B2 verb

Các nghĩa

  1. cư xử yếu đuối, nhát gan

    To behave submissively.

    intransitive · slang

    "They were wimping along and I was accomplished," she asserts with some pride and a touch of arrogance.

  2. làm yếu đi, làm nhụt chí

    To make (something) weak or wimpy.

    slang · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn