← Từ điển

Wilma

B2 intj

Wilma nghĩa là wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)

Các nghĩa

  1. wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)

    A substitute for wilco when used for the phonetic W.