Wilma
Wilma nghĩa là wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)
Các nghĩa
-
wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)
A substitute for wilco when used for the phonetic W.
Wilma nghĩa là wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)
wilma (thay cho wilco khi dùng cho chữ W trong bảng chữ cái ngữ âm)
A substitute for wilco when used for the phonetic W.