← Từ điển
willy
B1
noun
/ˈwɪli/
Các nghĩa
chim, dương vật
A willow basket.
uk · dialectal
thằng khốn, đồ ngu
A fish basket.
uk · dialectal
Dạng khác
willies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi