← Từ điển

willing

B2 adj

Các nghĩa

  1. sẵn lòng

    Ready to do something, particularly something that requires change or effort; not objecting.

    If my boyfriend isn't willing to change his drinking habits, I will split up with him.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ